リズムを刻む [Khắc]
リズムをきざむ
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “mu”
gõ nhịp
🔗 刻む・きざむ
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “mu”
gõ nhịp
🔗 刻む・きざむ