Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
リストラ策
[Sách]
リストラさく
🔊
Danh từ chung
kế hoạch tái cấu trúc
Hán tự
策
Sách
kế hoạch; chính sách