リスケ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: Kinh doanh; tài chính
⚠️Từ viết tắt
tái lịch
🔗 リスケジュール
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: Kinh doanh; tài chính
⚠️Từ viết tắt
tái lịch
🔗 リスケジュール