Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
リスク回避
[Hồi Tị]
リスクかいひ
🔊
Danh từ chung
tránh rủi ro; giảm rủi ro
Hán tự
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
避
Tị
tránh; né; ngăn chặn; đẩy lùi; lẩn tránh; tránh xa