リアライズ
Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nhận ra; thực hiện
Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nhận ra; hiểu; nhận biết
Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nhận ra; thực hiện
Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nhận ra; hiểu; nhận biết