ランジ
Danh từ chung
động tác lunge
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
カール・ランジの記録破りの幅跳びに、観衆は息を呑んだ。
Khán giả đã thở không ra hơi trước cú nhảy xa phá kỷ lục của Karl Lange.