ラリる
らりる

Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ

⚠️Tiếng lóng

phê (do ma túy); phê thuốc

Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ

⚠️Tiếng lóng

nói lắp (do uống thuốc ngủ, v.v.)

Động từ Godan - đuôi “ru”Tự động từ

⚠️Tiếng lóng

mất trí (do thiếu ngủ, v.v.); lơ đãng; mất tập trung