Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ラミー
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Trò chơi bài
rummy
Từ liên quan đến ラミー
カラムシ
からむし
hấp không nước