Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ラマルク説
[Thuyết]
ラマルクせつ
🔊
Danh từ chung
thuyết Lamarck
Hán tự
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết