ラブラドール
ラブラドル
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
Labrador (giống chó); Labrador retriever
🔗 ラブラドールレトリバー
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
何だ,ラブラドール・レトリバーの話か。急にラブドールとか言い出すからどうしたのかと思っちゃったよ。
À, đang nói về chó Labrador Retriever à. Tôi tưởng anh nói về búp bê tình dục nên hơi bất ngờ.