Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ラファエル前派
[Tiền Phái]
ラファエルぜんぱ
🔊
Danh từ chung
Hội Anh em Tiền Raphael
Hán tự
前
Tiền
phía trước; trước
派
Phái
phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái