Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ラップ人
[Nhân]
ラップじん
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ nhạy cảm
người Lapp
🔗 サーミ
Hán tự
人
Nhân
người