ラッシュアワー2
ラッシュアワーツー
Danh từ chung
⚠️Tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc...
Rush Hour 2 (phim)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ラッシュアワーの交通渋滞で、到着が2時間遅れてしまった。
Do tắc nghẽn giao thông vào giờ cao điểm, tôi đã đến muộn 2 tiếng.