ラジコン
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
⚠️Từ viết tắt
điều khiển từ xa
🔗 ラジオコントロール
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この少年はラジコンの天才よ!
Cậu bé này là thiên tài điều khiển xe điều khiển từ xa!