ラジカセ

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

máy nghe nhạc radio

🔗 ラジオカセット

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

たしかにいま日本にほんでは、「ラジカセ」はもうふる言葉ことばなのかもしれない。
Có lẽ ở Nhật Bản hiện nay, "radio cassette" đã là một từ cổ.