ラジオ周波数 [Chu Ba Số]
ラジオしゅうはすう
Danh từ chung
tần số vô tuyến; RF
🔗 無線周波数・むせんしゅうはすう
Danh từ chung
tần số vô tuyến; RF
🔗 無線周波数・むせんしゅうはすう