ラジオニュース
ラジオ・ニュース
Danh từ chung
tin tức radio
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ラジオでニュースを聞きます。
Tôi nghe tin tức qua radio.
そのニュースはラジオで聞いたよ。
Tôi đã nghe tin tức đó trên radio.
私はラジオでそのニュースを聞いた。
Tôi đã nghe tin tức đó trên radio.
ラジオで、今朝、ニュースを聞きましたか。
Bạn có nghe tin tức trên radio sáng nay không?
彼はそのニュースをラジオで聴いた。
Anh ấy đã nghe tin tức đó qua radio.
あなたは9時にラジオでニュースが聞けますよ。
Bạn có thể nghe tin tức trên radio lúc 9 giờ.
あなたはラジオでそのニュースを聞きましたか。
Bạn đã nghe tin tức đó trên radio chưa?
ラジオがこのニュースを詳しく放送した。
Đài radio đã phát tin tức này chi tiết.
私はニュースを聞くためにラジオをつけた。
Tôi đã bật radio để nghe tin tức.
そのニュースはちょうどラジオで流れたところだ。
Tin tức đó vừa mới được phát trên radio.