ラクロス

Danh từ chung

bóng vợt

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムはラクロスがきだ。
Tom thích chơi lacrosse.
あなたはラクロスについてなにらないとおもっていました。
Tôi nghĩ bạn không biết gì về lacrosse.