Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ヨルダン川西岸地区
[Xuyên Tây Ngạn Địa Khu]
ヨルダンがわせいがんちく
🔊
Danh từ chung
Bờ Tây
Hán tự
川
Xuyên
sông; dòng suối
西
Tây
phía tây
岸
Ngạn
bãi biển
地
Địa
đất; mặt đất
区
Khu
quận; khu vực