ヨタ

Danh từ chungTiền tố

yotta-

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

むろん信用しんようしていいとも。くんにヨタ情報じょうほうおしえたことが一度いちどでもあったかい。
Cứ tin tưởng đi, bao giờ tôi cũng cung cấp thông tin sai cho bạn đâu.