Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ヨシュア記
[Kí]
ヨシュアき
🔊
Danh từ chung
Sách Giô-suê (Kinh Thánh)
Hán tự
記
Kí
ghi chép; tường thuật