Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ユーロ円債
[Viên Trái]
ユーロえんさい
🔊
Danh từ chung
trái phiếu Euro-yen
Hán tự
円
Viên
vòng tròn; yên; tròn
債
Trái
trái phiếu; khoản vay; nợ