Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ユーラシア大陸
[Đại Lục]
ユーラシアたいりく
🔊
Danh từ chung
lục địa Á-Âu; Á-Âu
Hán tự
大
Đại
lớn; to
陸
Lục
đất liền; sáu