ユーモアのセンス
ユーモアセンス
ユーモア・センス

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

khiếu hài hước

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムにはユーモアのセンスがない。
Tom không có khiếu hài hước.
あなたはユーモアのセンスが抜群ばつぐんです。
Bạn có khiếu hài hước tuyệt vời.
きみはユーモアのセンスがある。
Cậu có khiếu hài hước.
かれはユーモアのセンスがある。
Anh ấy có khiếu hài hước.
彼女かのじょたのしいユーモアのセンスがある。
Cô ấy có khiếu hài hước vui vẻ.
彼女かのじょには素晴すばらしいユーモアのセンスがある。
Cô ấy có khiếu hài hước tuyệt vời.
かれには素晴すばらしいユーモアのセンスがある。
Anh ta có khiếu hài hước tuyệt vời.
かれのユーモアのセンスは非常ひじょうによい。
Anh ấy có khiếu hài hước rất tốt.
わたしにはユーモアのセンスがないってうの?
Bạn nói tôi không có khiếu hài hước à?
きみのユーモアのセンスがはたらはじめている。
Giác quan hài hước của bạn đang phát triển.