Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ユーゴ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
⚠️Từ viết tắt
Nam Tư
🔗 ユーゴスラビア