Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ユーカリスト
🔊
Danh từ chung
Thánh Thể; Thánh Lễ
🔗 聖餐・せいさん