ユビキタス
ユービキタス
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
⚠️Từ viết tắt
tính toán phổ biến
🔗 ユビキタスコンピューティング
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ đuôi na
phổ biến