ユニバレ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ viết tắt ⚠️Tiếng lóng
bị phát hiện mặc đồ Uniqlo
🔗 ばれる
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ viết tắt ⚠️Tiếng lóng
bị phát hiện mặc đồ Uniqlo
🔗 ばれる