Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ユダヤ語
[Ngữ]
ユダヤご
🔊
Danh từ chung
tiếng Yiddish
🔗 ユダヤ; イディッシュ語
Hán tự
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ