Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ユダヤ暦
[Lịch]
ユダヤれき
🔊
Danh từ chung
lịch Do Thái
Hán tự
暦
Lịch
lịch; niên giám