Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ユダヤ教会堂
[Giáo Hội Đường]
ユダヤきょうかいどう
🔊
Danh từ chung
giáo đường Do Thái
Hán tự
教
Giáo
giáo dục
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
堂
Đường
phòng công cộng; sảnh
Từ liên quan đến ユダヤ教会堂
シナゴーグ
giáo đường Do Thái