ヤール
ヤールド

Danh từ chung

📝 ヤール là viết tắt của ヤールド

yard (đơn vị đo khoảng cách)

JP: いもうとぬのを5ヤールった。

VI: Em gái đã mua 5 thước vải.

🔗 碼・ヤード

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょは1ヤールのぬのった。
Cô ấy đã mua một yard vải.
ここに1ヤールの服地ふくじある。
Ở đây có một yard vải.