Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ヤンキーイズム
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
chủ nghĩa Yankee; hành vi kiểu Mỹ