ヤリ捨て [Xả]

やり捨て [Xả]

やりすて

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

⚠️Từ ngữ thô tục  ⚠️Tiếng lóng

quan hệ tình dục rồi cắt đứt liên lạc

🔗 やり逃げ