ヤメ検 [Kiểm]
やめ検 [Kiểm]
ヤメけん
– やめ検
やめけん
– やめ検
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
cựu công tố viên nay làm luật sư