ヤケ腹 [Phúc]
自棄腹 [Tự Khí Phúc]
焼け腹 [Thiêu Phúc]
焼腹 [Thiêu Phúc]
ヤケばら
– 自棄腹・焼け腹・焼腹
やけばら
– 自棄腹・焼け腹・焼腹
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tuyệt vọng; buông xuôi