ヤキモチ焼く [Thiêu]

やきもち焼く [Thiêu]

ヤキモチ妬く [Đố]

やきもち妬く [Đố]

焼きもち焼く [Thiêu Thiêu]

やきもちやく

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ku”

⚠️Thành ngữ

ghen tuông