ヤキが回る [Hồi]

焼きが回る [Thiêu Hồi]

やきがまわる
ヤキがまわる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”

⚠️Thành ngữ

trở nên lẩm cẩm; có dấu hiệu suy giảm; mất đi sự sắc bén; mất đi sự tinh tế; mất đi sự nhạy bén

JP: かれ今回こんかい判断はんだん理解りかいくるしむね。きがまわったということかね。

VI: Quyết định lần này của anh ấy, thật khó hiểu. Có phải anh ấy đã đi quá xa không?