モワッと
もわっと
ムワッと
むわっと
むわりと
Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
dày đặc (khói, hơi nước, v.v.); ngột ngạt (không khí nóng); ngột ngạt; nồng nặc