Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
モロッコ革
[Cách]
モロッコがわ
🔊
Danh từ chung
da Morocco
Hán tự
革
Cách
da; cải cách