Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
モル質量
[Chất Lượng]
モルしつりょう
🔊
Danh từ chung
khối lượng mol
Hán tự
質
Chất
chất lượng; tính chất
量
Lượng
số lượng; đo lường; trọng lượng; số lượng; cân nhắc; ước lượng; phỏng đoán