Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
モル体積
[Thể Tích]
モルたいせき
🔊
Danh từ chung
thể tích mol
Hán tự
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh
積
Tích
tích lũy; chất đống