Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
モルモン教
[Giáo]
モルモンきょう
🔊
Danh từ chung
Mormon giáo
Hán tự
教
Giáo
giáo dục