Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
モリブデン酸アンモニウム
[Toan]
モリブデンさんアンモニウム
🔊
Danh từ chung
molybdat amoni
Hán tự
酸
Toan
axit; chua