モラトリアム
Danh từ chung
hoãn nợ; gia hạn; tạm ngừng
Danh từ chung
trì hoãn trách nhiệm xã hội; chưa trưởng thành; trạng thái tâm lý của người trẻ không muốn trưởng thành
🔗 モラトリアム人間・モラトリアムにんげん