モホロビチッチ不連続面 [Bất Liên Tục Diện]
モホロヴィチッチ不連続面 [Bất Liên Tục Diện]
モホロビチッチふれんぞくめん
– モホロビチッチ不連続面
モホロヴィチッチふれんぞくめん
– モホロヴィチッチ不連続面
Danh từ chung
bề mặt không liên tục Mohorovičić
🔗 モホ面