モノ化 [Hóa]

もの化 [Hóa]

物化 [Vật Hóa]

モノか – もの化・物化
ものか – もの化・物化

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

vật hóa; đối tượng hóa