モノクロ

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

⚠️Từ viết tắt

đơn sắc

🔗 モノクローム

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

写真しゃしんはモノクロです。
Bức ảnh là đen trắng.
モノクロ印刷いんさつよりカラー印刷いんさつほうたかい。
In đen trắng rẻ hơn in màu.