Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
モナド論
[Luận]
モナドろん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Triết học
thuyết Monad
Hán tự
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết