モデルナ
Danh từ chung
⚠️Tên công ty
Moderna
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
モデルさんなの?
Bạn là người mẫu à?
彼女はモデルだったそうだ。
Nghe nói cô ấy đã từng là người mẫu.
彼のオートバイは最新モデルだ。
Chiếc xe máy của anh ấy là mẫu mới nhất.
このサングラス、最新モデルなんだ。
Cái kính râm này là mẫu mới nhất đấy.
彼女は有名な画家のモデルになった。
Cô ấy đã trở thành người mẫu cho một họa sĩ nổi tiếng.
俺は、サングラスは定番モデルでいいや。
Tôi thì thích dùng mẫu kính râm cổ điển thôi.
今年のモデルは全て売りきってしまいました。
Mẫu xe năm nay đã bán hết.
彼女はモデルになる努力をしている。
Cô ấy đang cố gắng trở thành người mẫu.
このサングラスは、今年の限定モデルになります。
Cái kính râm này là mẫu giới hạn của năm nay.
あの路面電車は最新モデルなんだよ。
Chiếc xe điện đường phố kia là mẫu mới nhất đấy.